Ngày thứ ba tại khóa tu xuất sĩ nơi chùa Vạn Phúc – Nuôi dưỡng bồ đề tâm từ tình huynh đệ thiêng liêng

Ngày 26/3/2026 – Bước sang ngày tu học thứ ba của khóa tu xuất sĩ với chủ đề “Thắp sáng tình huynh đệ” tại chùa Vạn Phúc (xã Sóc Sơn, Hà Nội), hơn 200 hành giả là Tăng Ni giảng sinh lớp Đào tạo Cao cấp Giảng sư khu vực phía Bắc đã cùng nhau trải qua những giờ phút tu tập an tịnh, thấm đượm pháp vị giữa không gian thanh tịnh của chốn già lam.

Trong buổi sáng, đại chúng trang nghiêm lắng nghe thời pháp thoại đầy tâm huyết từ Thượng tọa Thích Thiện Thuận – Ủy viên HĐTS, Ủy viên thường trực Ban Hoằng pháp TW, Phó trưởng BTS GHPGVN thành phố HCM với chủ đề “Tình người xuất gia”. Bằng giọng kể dung dị mà sâu lắng, Thượng tọa đã đưa đại chúng trở về những tháng năm gian khó thuở ban đầu trên bước đường tu học.

Đó là hình ảnh của một thời Tăng sinh còn thiếu thốn trăm bề, vừa miệt mài kinh sử, vừa tự tay cùng các huynh đệ đồng tu trồng rau, cuốc đất, chắt chiu từng bữa ăn đạm bạc. Chính trong những ngày tháng nhọc nhằn ấy, người tu học mới thấu hiểu sâu sắc giá trị của một hạt cơm, một đồng tiền – và hơn hết là học được hạnh tri ân, biết đủ và khiêm cung.

Thượng tọa cũng nhắc lại nhân duyên đồng học, đồng thụ giới với Thượng tọa Thích Chiếu Tuệ tại Đại giới đàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu năm 1993. Mỗi người bước vào cửa đạo đều mang theo những tập khí, những dấu ấn của quá khứ. Nhưng cũng chính nhờ những thử thách và nghịch duyên ấy mà chí nguyện xuất trần được tôi luyện, để hôm nay chiếc áo giải thoát trở nên thiêng liêng và đáng trân trọng hơn bao giờ hết. Chọn mái chùa làm quê hương tâm linh, người xuất gia nguyện nương tựa nhau như những người thân trong một đại gia đình. Để rồi, giữa những khúc quanh của cuộc đời, mỗi người đều có thể trở thành điểm tựa cho nhau, cùng vượt qua thử thách và trưởng thành trong đạo.

Từ trải nghiệm thực tiễn, Thượng tọa nhấn mạnh: trên hành trình tu học, không ai tránh khỏi những lúc phiền não, va chạm với huynh đệ. Điều quan trọng không phải là tránh né, mà là biết “vá lành” những rạn nứt của tâm, quay về quán chiếu để hiểu mình – hiểu người. Người xuất gia cần luôn tự hỏi: Ta học để làm gì? Ta giữ gìn phạm hạnh này vì điều gì? Từ đó định hướng lại con đường tu học một cách rõ ràng và chân thật.

Hơn thế nữa, người tu cần luôn khắc ghi ân đức của Thầy Tổ – những bậc đã dưỡng nuôi Giới thân tuệ mạng. Dẫu biết tập khí còn đó, nhưng phải tinh tấn chuyển hóa, không buông lung, không để mình rơi vào những lỗi lầm đáng tiếc. Con đường xuất gia là con đường của sự “gỡ mình ra khỏi những buộc ràng”, chứ không phải tô điểm thêm những ràng buộc mới.

Một điểm nhấn sâu sắc trong thời pháp là lời cảnh tỉnh của Thượng tọa về việc học: người tu không thể dừng lại ở những tấm bằng “vô hồn”, mà phải biết chuyển hóa tri thức Phật học thành chất liệu nuôi dưỡng đời sống nội tâm. Khi tâm có gió mát của chính niệm, có hoa thơm của từ bi, thì tự thân đã là một bài pháp sống động, có khả năng cảm hóa và hướng dẫn tha nhân.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, Thượng tọa cũng nhắc nhở đại chúng không nên lệ thuộc vào công nghệ, mà cần sử dụng có chọn lọc và có trí tuệ. Hãy nhớ đến công hạnh của chư Tổ ngày xưa – những bậc đã thành tựu đạo nghiệp trong điều kiện vô cùng giản dị. Từ đó, mỗi hành giả biết trân quý hơn những giây phút được sống gần Thầy, gần bạn, được học hỏi và nuôi dưỡng tình huynh đệ chân thật.

Người tu, theo lời Thượng tọa, phải khác với người thế tục không chỉ ở hình thức, mà chính ở nội tâm. Khi tâm chưa đủ tĩnh lặng, càng cần giữ mình trước những “bụi trần” vi tế. Và trên hết, Giới luật luôn là nền tảng vững chắc, là hàng rào bảo hộ cho đời sống phạm hạnh.

Khép lại thời pháp, Thượng tọa gửi gắm một thông điệp đầy xúc động: giữa đêm dài vô minh, người tu phải là ngọn nến tự thắp sáng chính mình và soi sáng cho người khác. Nhưng ánh sáng ấy không đến từ lời nói cao siêu, mà từ chính đời sống biết yêu thương, biết lắng nghe và biết nâng đỡ huynh đệ.

Bởi lẽ, cách hoằng pháp sâu sắc nhất không phải là lời giảng, mà chính là một đời sống tử tế, tỉnh thức và đầy tình người. Khi ấy, giáo pháp của Đức Phật sẽ tự nhiên thấm sâu vào lòng người, không cần đến bất kỳ hình thức phô diễn nào.

Buổi chiều là thời thực tập pháp môn “Làm mới” – một phương pháp tu học nhằm nuôi dưỡng sự hiểu biết, thương yêu và tái lập truyền thông chân thật trong tăng đoàn. Dưới sự hướng dẫn của Thầy Pháp Từ và Thầy Pháp Huy, đại chúng được trở về soi chiếu tự thân trong mối tương quan mật thiết với huynh đệ, để nhận diện những tri giác sai lầm, những tập khí và những vướng mắc còn tồn đọng trong tâm.

“Làm mới” không chỉ đơn thuần là sự chia sẻ hay hóa giải hiểu lầm, mà là một tiến trình tu tập sâu sắc, giúp hành giả thực sự quay về chăm sóc thân tâm và làm mới lại cái thấy của mình về người khác. Đây cũng chính là một hình thức sám hối trong ánh sáng của tỉnh thức– nơi không có sự phán xét hay tự trách, mà chỉ có sự nhận diện trung thực, lòng khiêm cung và chí nguyện chuyển hóa để xây dựng hạnh phúc chân thật cho tự thân và tăng già.

Trong quá trình thực tập, đại chúng cùng an trú trong hơi thở, thực hành ái ngữ và lắng nghe sâu – hai yếu tố nền tảng giúp tái lập truyền thông. Nội dung “Làm mới” được triển khai qua bốn bước: trước hết là tưới tẩm và ghi nhận những phẩm chất tốt đẹp nơi người kia; tiếp đến là thành thật nhận diện những thiếu sót của chính mình; sau đó là chia sẻ những khó khăn, niềm đau và không trách móc; cuối cùng là thực tập lắng nghe sâu với tâm từ bi, học theo hạnh lắng nghe của Bồ Tát Quán Thế Âm. Nhờ vậy, mỗi hành giả có cơ hội chuyển hóa tri giác, tháo gỡ những nút thắt trong tâm và góp phần nuôi dưỡng một tăng đoàn hòa hợp, an lạc và vững chãi.

Điểm đặc biệt của ngày tu thứ ba là chương trình “Bói Kiều” diễn ra vào buổi tối tại thiền đường – một hình thức sinh hoạt văn hóa được tiếp nhận và chuyển hóa trong tinh thần thiền quán. Sau khi đại chúng thỉnh kệ, những câu thơ trong Truyện Kiều được chư Tôn đức xướng lên qua các làn điệu truyền thống với chất giọng mộc mạc, trầm lắng. Trên nền tảng ấy, chư tôn đức khéo léo chia sẻ và soi sáng, giúp người nghe nhận diện lại hoàn cảnh của mình dưới ánh sáng của tuệ giác.

“Bói Kiều” trong bối cảnh này không mang tính cầu đoán hay định mệnh, mà trở thành một phương tiện thiện xảo, giúp hành giả dừng lại, lắng nghe chính mình và mở ra một cái nhìn mới đối với những khó khăn trong đời sống tu học. Không gian thiền đường vì thế trở nên ấm áp và gần gũi, nơi văn hóa truyền thống được tiếp nối trong chiều sâu tâm linh.

Trong bầu không khí ấy, đại chúng không chỉ được thưởng thức một nét đẹp văn hóa dân tộc, mà còn có cơ hội quán chiếu tự thân, nuôi dưỡng đời sống nội tâm và làm sâu sắc thêm tình huynh đệ. Từ đó, mỗi người trở về với chính mình vững chãi hơn, hiểu nhau hơn và cùng nhau xây dựng một tăng đoàn an hòa, thanh tịnh và giàu chất liệu hiểu biết, thương yêu.

Diệu Tường – Thành Nam – Tiến Lộc